Mục tiêu giảm phụ thuộc Trung Quốc của phương Tây
Khó khăn trong thực thi đầu tư quy mô lớn
Phân tích mới đây từ công ty tư vấn EY-Parthenon chỉ ra rằng để giảm đáng kể sự phụ thuộc vào Trung Quốc, các nước phương Tây sẽ phải đầu tư vào quy mô chưa từng thấy kể từ thời kỳ tái thiết hậu chiến. Cụ thể, Mỹ, EU và Anh cần tổng cộng khoảng 23,6 nghìn tỷ USD trong 25 năm tới để tái thiết năng lực sản xuất, hạ tầng công nghiệp, năng lực nghiên cứu, hệ sinh thái phần mềm, mạng lưới logistics và chuỗi cung ứng.
Trong đó, Mỹ cần khoảng 13,7 nghìn tỷ USD; EU 9,1 nghìn tỷ USD; Anh 800 tỷ USD, tính đến năm 2050. Các số liệu này bổ sung cho chi tiêu hiện tại chứ không thay thế, cho thấy khối lượng đầu tư khổng lồ cần thiết để xây dựng lại các năng lực công nghiệp vốn đang tập trung tại Trung Quốc.
Áp lực ngân sách và thách thức tài chính châu Âu
Ngoài quy mô đầu tư gây choáng ngợp, các quốc gia châu Âu còn đối mặt với những hạn chế tài chính nghiêm trọng. EY-Parthenon nhận định EU có thể phải gần như tăng gấp đôi ngân sách hằng năm để đáp ứng yêu cầu tài chính cho quá trình chuyển đổi này. Song điều này vấp phải nhiều thách thức về mặt thực tế, khi công nợ công như Italy dự kiến vượt 137% GDP, Pháp trên 115%, trong khi các nền kinh tế khác còn phải đối mặt với thâm hụt cấu trúc, dân số già, chi phí chăm sóc sức khỏe và chi tiêu quốc phòng tăng do chiến tranh Ukraine.
Kết quả là nguồn lực tài chính cho các chính sách công nghiệp quy mô lớn bị hạn chế, trong khi đó những nguồn lực này chỉ là một phần nhỏ trong tổng thể các thách thức phải giải quyết.
Ưu thế chiến lược của Trung Quốc trong chuỗi giá trị công nghiệp
Trung Quốc không chỉ vượt trội nhờ chi phí lao động thấp mà còn nhờ hệ thống tích hợp chặt chẽ bao gồm khai thác, tinh luyện, chế biến, sản xuất, logistics, kỹ thuật, cơ sở nghiên cứu và hạ tầng xuất khẩu. Những mạng lưới này tạo ra hiệu quả khó có thể tái tạo dễ dàng bởi các nhà máy hoặc dự án đầu tư đơn lẻ.
Ví dụ, về khoáng sản chiến lược, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo đến năm 2035, Trung Quốc sẽ kiểm soát hơn 60% sản lượng lithium và cobalt tinh luyện toàn cầu, đồng thời sản xuất khoảng 80% graphite và tinh chế đất hiếm phục vụ cho pin, xe điện, năng lượng tái tạo, điện tử tiên tiến và quốc phòng. Điều này làm cho các chuỗi cung ứng công nghiệp trọng yếu như vi mạch, dược phẩm hay viễn thông vẫn tiếp tục phụ thuộc vào Trung Quốc dù phương Tây có mở rộng sản xuất nội địa.
Hệ quả địa chính trị và kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc
Phụ thuộc này càng trở nên nhạy cảm khi Trung Quốc liên tục tăng cường kiểm soát xuất khẩu các khoáng sản và công nghệ chế biến. Năm 2025, Bắc Kinh mở rộng các hạn chế đối với nhiều loại đất hiếm nhằm đối phó với căng thẳng thương mại với Mỹ, ảnh hưởng mạnh mẽ đến chuỗi cung ứng trong các ngành ô tô, điện tử và sản xuất tiên tiến. Dù có nỗ lực ngoại giao nhằm ổn định quan hệ thương mại song tác động của các biện pháp này cho thấy thực tế toàn cầu khó có thể bỏ qua.
Chi phí tăng cao và tác động kinh tế của việc tách rời nhanh chóng
Do sản xuất của Trung Quốc được tích hợp sâu và hiệu quả cao, việc chuyển dịch sản xuất sang các địa điểm khác thường kéo theo chi phí tăng. EY-Parthenon ước tính việc giảm phụ thuộc vào sản xuất Trung Quốc sẽ làm giá thành các ngành công nghiệp quan trọng tại châu Âu tăng từ 1 đến 2,5%, khiến các ngân hàng trung ương châu Âu, như ECB và Bank of England, gặp khó khăn trong kiểm soát lạm phát.
Chi phí sản xuất tăng không chỉ ảnh hưởng tới giá tiêu dùng mà còn làm giảm sức cạnh tranh quốc tế của các doanh nghiệp châu Âu.
Bài toán giữa độc lập công nghiệp và hợp tác kinh tế
Trước bối cảnh đó, Tây phương đứng trước câu hỏi chiến lược: nên theo đuổi sự độc lập hoàn toàn về công nghiệp hay tập trung giảm rủi ro tập trung trong khi duy trì sự hợp tác kinh tế có lợi đôi bên? Hiện nay, thay vì nhấn mạnh vào tách rời hoàn toàn, chính sách đang chuyển sang chiến lược giảm rủi ro (de-risking), tập trung củng cố các ngành trọng yếu như bán dẫn, dược phẩm, viễn thông, trí tuệ nhân tạo và quốc phòng nhằm tăng khả năng chống chịu nội địa.
Việc cô lập hoàn toàn kinh tế khỏi Trung Quốc sẽ gây chi phí lớn và có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
So sánh lịch sử và tầm nhìn dài hạn trong cạnh tranh chiến lược
Lịch sử cho thấy thành công kinh tế không chỉ dựa vào chi tiêu chính phủ mà còn cần luật pháp ổn định, đầu tư liên tục, lao động có kỹ năng và tiến bộ công nghệ. Trung Quốc đã xây dựng nền công nghiệp từ hơn 40 năm qua với chiến lược bền vững thay vì các chính sách ngắn hạn.
Cuộc cạnh tranh tương lai giữa Trung Quốc và phương Tây sẽ không chỉ dừng lại ở từng lĩnh vực công nghệ mà mở rộng ra toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp phức tạp, khó sao chép nhanh chóng.
Do đó, mục tiêu không chỉ là liệu phương Tây có thể "bắt kịp" Trung Quốc hay không, mà là các nền kinh tế phát triển có thể tăng cường khả năng chống chịu hệ thống mà không làm giảm hiệu quả đã hỗ trợ tăng trưởng kinh tế toàn cầu lâu dài hay không.
Mặc dù cạnh tranh chiến lược dự kiến sẽ tiếp tục ảnh hưởng quan hệ quốc tế, điều này không đồng nghĩa với việc từ chối hợp tác toàn cầu. Vấn đề như biến đổi khí hậu, ứng phó đại dịch, ổn định kinh tế, quản lý công nghệ và thương mại quốc tế đòi hỏi sự hợp tác giữa các nền kinh tế lớn nhất thế giới.










