Khởi đầu khiêm tốn từ năm 1932
Những khó khăn này phản ánh hoàn cảnh chung của các lực lượng vũ trang do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo trong nhiều thập kỷ, từ các cuộc chiến đấu chống lại các tay súng cát cứ, quân Nhật cho đến quân của Tưởng Giới Thạch. Vũ khí được lấy từ nhiều nguồn khác nhau, chủ yếu là bắt được trên chiến trường, với thiết bị hạng nặng rất khan hiếm. Quân nhân phần lớn xuất thân từ những vùng nghèo khó, thiếu huấn luyện quân sự cơ bản.
Học thuyết chiến tranh du kích và củng cố chính trị
Mao Trạch Đông đã phát triển chiến lược du kích để bù đắp cho sự yếu kém về lực lượng và trang bị, nhấn mạnh sự linh hoạt, di chuyển và gây nhiễu đối phương. Chiến thuật này yêu cầu tổ chức cực kỳ chặt chẽ, kỷ luật sắt và ý chí kiên định, cùng với sự lãnh đạo chính trị mạnh mẽ của Đảng Cộng sản, thể hiện qua cơ chế ủy viên chính trị trong quân đội, đảm bảo trung thành tuyệt đối của lực lượng vũ trang với Đảng.
Năm 1927, cuộc cải tổ Sanwan đã thiết lập các chi bộ Đảng trong từng công ty quân, đại diện cho bước ngoặt quan trọng trong kiểm soát chính trị đối với lực lượng quân sự. Mô hình chỉ huy kép với các cán bộ Đảng xuyên suốt cấp chỉ huy được mượn từ Liên Xô và phát triển thành đặc sắc riêng biệt cho Quân Giải phóng.
Giai đoạn cơ giới hóa và ảnh hưởng từ Liên Xô
Trong thập niên 1950, sau kinh nghiệm chiến tranh Triều Tiên, Trung Quốc bắt đầu quá trình cơ giới hóa quân đội, dựa vào sự giúp đỡ của Liên Xô về cả trang bị và huấn luyện. Lực lượng vũ trang được trang bị loại súng trường Type 56, xe tăng Type 59, máy bay chiến đấu J-5 và tên lửa DF-1, tất cả đều lấy cảm hứng từ thiết kế Liên Xô. Ngoài ra, hàng nghìn cố vấn Liên Xô và chương trình đào tạo chuyên sâu đã giúp thiết lập nền tảng cho cấu trúc quân đội hiện đại của Trung Quốc.
Bước ngoặt hạt nhân và công nghệ không gian
Tuy nhiên, vào những năm 1960, quan hệ Trung-Xô căng thẳng làm Trung Quốc đối mặt với áp lực hạt nhân từ cả Mỹ và Liên Xô. Chương trình “hai bom, một vệ tinh” được tiến hành bí mật trong sa mạc Gobi, dẫn đến thành công thử nghiệm bom nguyên tử năm 1964, bom hydro năm 1967, vệ tinh nhân tạo năm 1970 và tàu ngầm hạt nhân năm 1974. Đây là nền tảng quân sự chiến lược quan trọng, giúp thiết lập thế cân bằng hạt nhân sơ khởi ở Trung Quốc.
Thời kỳ hội nhập và hiện đại hóa
Vào thập niên 1980 khi quan hệ với phương Tây dần ấm lên, Trung Quốc bắt đầu tiếp cận công nghệ quân sự tiên tiến hơn, đồng thời tập trung phát triển kinh tế dưới chính sách của Đặng Tiểu Bình, từ đó nâng cao tiềm lực quốc phòng. Các đợt điều chỉnh quân đội giảm sĩ quan và binh sĩ tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi lớn.
Sự kiện Chiến tranh Vùng Vịnh 1991 với sức mạnh áp đảo của liên quân do Mỹ dẫn đầu đã khiến Quân Giải phóng nhận thức rõ sự khác biệt công nghệ và buộc phải cải cách sâu rộng, đồng thời học hỏi hệ thống quân sự và công nghệ Mỹ. Từ năm 1993, chiến lược quân sự Trung Quốc chuyển hướng tập trung vào các cuộc chiến cục bộ trong điều kiện công nghệ cao.
Tăng tốc hiện đại hóa từ cuối thập niên 1990 đến nay
Từ cuối những năm 1990 trở đi, đầu tư quốc phòng tăng trưởng mạnh mẽ, kèm theo mua sắm nhiều vũ khí hiện đại từ Nga và các nước khác, đồng thời phát triển nội địa các hệ thống tên lửa đạn đạo, tàu ngầm hạt nhân, máy bay chiến đấu hiện đại và xe tăng tiên tiến. Tuy nhiên, các chuyên gia vẫn đánh giá PLA thiếu sự phối hợp tác chiến đồng bộ, điều khiển và khả năng triển khai lực lượng hiệu quả trên phạm vi rộng.
Những cải cách dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình
Khi Tập Cận Bình nhậm chức năm 2012, PLA vẫn chủ yếu là lực lượng bộ binh và bắt đầu nghiên cứu cuộc chiến mạng, công nghệ số. Ông đã khởi xướng các cải cách quân sự quy mô lớn giai đoạn 2015-2017 nhằm biến PLA thành quân đội đẳng cấp thế giới. Các biện pháp này làm thay đổi cơ cấu tổ chức, giảm bớt quyền lực truyền thống của bộ binh và nâng cao các năng lực tác chiến tích hợp, đáp ứng yêu cầu đối đầu với các đối thủ mạnh trong khu vực.
Những căng thẳng địa chính trị gia tăng gần đây đã thúc đẩy Trung Quốc đẩy mạnh hiện đại hóa quân sự, đặc biệt khi đối mặt với sự xuất hiện thường xuyên của các tàu và máy bay Mỹ trong vùng biển thuộc “chuỗi đảo đầu tiên”.











