Bắt nguồn từ sự phân biệt rõ rệt trong cuộc sống lao động thế kỷ 19 tại New York
Đây chính là dấu mốc quan trọng phân biệt người lao động ‘‘cổ trắng’’ với người lao động chân tay ‘‘cổ xanh.’’ Áo sơ mi trắng trở thành biểu tượng của công việc trí óc, đem lại hứa hẹn về sự tiện nghi, giàu sang và địa vị xã hội khác biệt. Tuy nhiên, Browne tự hỏi có bao nhiêu người thực sự đạt được sự thịnh vượng mà họ khao khát hay chỉ là ảo tưởng từ chính tâm trí mình.
Sự bùng nổ của giai cấp lao động văn phòng trong thế kỷ 20
Đến giữa thế kỷ 20, số lượng người lao động văn phòng ngày càng vượt qua người lao động chân tay. Nhóm người này tạo nên tầng lớp trung lưu mới, hình thành nền văn hóa tiêu dùng, ảnh hưởng tới giáo dục đại học và sự phát triển các đô thị ngoại ô. Dù vẫn còn nhiều nghi ngờ về sự an nhàn, phục tùng và bảo thủ của họ, người lao động văn phòng được coi như tầng lớp có tiềm năng thăng tiến cao.
Khái niệm “công việc tri thức” được Peter F. Drucker đưa ra năm 1959 nhấn mạnh giá trị của kiến thức chuyên môn và giáo dục đặc thù của nhóm lao động này. Những người này sở hữu khả năng mà các doanh nghiệp khó có thể thay thế, đặc biệt khi Internet phát triển, củng cố vị thế cho hình thái lao động dựa trên trí tuệ.
Vị trí xã hội và phức tạp tâm lý của người lao động văn phòng
Trong thời kỳ hậu chiến, người lao động văn phòng chiếm một vị trí mang tính mâu thuẫn trong xã hội Mỹ: họ là người làm thuê với thu nhập cố định, không phải sở hữu nông trại hay cửa hàng lại đồng thời không nhận mình là công nhân lao động. Năm 1957, một nhà tổ chức lao động ẩn danh viết trên Harper’s nhấn mạnh việc khó có thể tổ chức công đoàn cho nhóm này vì ‘‘người lao động cổ trắng là một giống khác biệt.’’
Những phân tích của nhà xã hội học C. Wright Mills năm 1951 mô tả người lao động văn phòng như những “cỗ máy vui vẻ” mất đi tính tự chủ để đổi lấy địa vị trung lưu. Theo ông, các tổ chức quản lý khổng lồ mang đến sự an toàn và tiện nghi nhưng cũng khiến họ trở thành những người dễ bằng lòng, tuân theo và đầy lo âu, trống rỗng. Mặc dù có những người nghi ngờ, quan điểm này thể hiện sự mất cân bằng và khó khăn tâm lý sâu sắc của tầng lớp này.
Khả năng và thách thức của lao động trí thức trong kỷ nguyên cách mạng số và trí tuệ nhân tạo
Khái niệm lao động tri thức của Drucker đã mở ra một quan điểm tích cực hơn về khả năng của một nhóm người lao động nhất định trong giới văn phòng, trở thành những người dẫn dắt xã hội tri thức và định hình vị thế xã hội mới. Ông tin rằng công nghệ thông tin và khoa học nhận thức sẽ nâng tầm người lao động này đến mức doanh nghiệp phải “hối lộ” họ để giữ chân.
Thế nhưng, trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo những năm gần đây, niềm tin ấy đang bị lung lay. Những “cỗ máy vui vẻ” giờ đây có thể là robot thực sự, thay đổi các chức năng công việc và xóa nhòa nhiều nét đặc trưng truyền thống của lao động văn phòng. Học sinh trung học cân nhắc việc học nghề thay vì đại học, sinh viên đại học lo ngại về thị trường lao động cho các vị trí mới vào nghề, trong khi người đi làm kinh nghiệm băn khoăn về vai trò của mình trong tương lai khi AI phát triển mạnh.
Dù tương lai của nghề văn phòng có thể là sự kết hợp giữa mất đi công việc truyền thống và xuất hiện nhiều hình thức lao động tri thức mới, điều chắc chắn là con đường ổn định và chắc chắn từng được xem là đặc quyền của người lao động cổ trắng giờ đây trở nên mơ hồ, cần được suy nghĩ lại. Câu hỏi từ thế kỷ 19 của Browne trên bến phà New York vẫn còn nguyên giá trị: những người lao động này là ai, họ sẽ đi về đâu?







