Đại từ nhấn mạnh và vai trò của chúng trong câu
Trong tiếng Anh, đại từ nhấn mạnh (intensive pronouns) được sử dụng để làm nổi bật chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, giúp tăng cường sự nhấn mạnh về người hoặc vật đó. Ví dụ như: "I myself am tired" (Chính tôi mệt) hay "They themselves know the truth" (Chính họ biết sự thật). Tuy nhiên, mặc dù có hình thức giống đại từ phản thân, những đại từ này không thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Do đó, câu như "Myself is tired" hay "Themselves know the truth" là sai ngữ pháp.
Đại từ phản thân: Khi nào và cách dùng đúng
Đại từ phản thân cũng có hình thức giống đại từ nhấn mạnh nhưng chức năng khác biệt. Chúng đảm nhận vai trò làm tân ngữ trong câu khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hoặc vật. Ví dụ, "I injured myself" (Tôi tự làm bản thân bị thương) hay "She blamed herself for arriving late" (Cô ấy tự trách mình đến muộn). Khi ở vị trí này, các từ như myself, himself, herself, yourself, itself, ourselves và themselves được gọi là đại từ phản thân. Điều này phân biệt rõ chúng với đại từ nhấn mạnh vì vai trò ngữ pháp đã thay đổi.
Phân biệt đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh qua ví dụ
Xét câu "I love myself" là đúng vì “myself” ở đây làm tân ngữ nhận hành động do cùng chủ ngữ thực hiện. Ngược lại, "She loves myself" là sai vì hành động không do chủ ngữ là "she" thực hiện lên chính mình, mà là người khác. Câu đúng phải là "She loves me".





