Streaming tạo ra 'tháp Babel' thế hệ và cộng đồng
Kinh thánh kể về tháp Babel, nơi con người một thời nói cùng một thứ tiếng nhưng bị chia rẽ bằng sự khác biệt ngôn ngữ. Tương tự như thế, thế giới streaming hiện đại đã tạo ra một 'tháp Babel' mới - không phải phân tán con người đi khắp nơi mà phân tán họ theo thế hệ và nhóm tiêu dùng, mỗi nhóm sở hữu một ngôn ngữ đặc thù của riêng mình.
Thuật ngữ streaming cũng xác nhận xu hướng phổ biến này. Một khảo sát của Deloitte cho thấy 73% người trên 14 tuổi tại Argentina thường xuyên "bingear" các bộ phim, nhưng đến 64% người lớn hơn không hiểu từ này. "Bingear" (binge watching) là thuật ngữ xuất hiện trong thập kỷ qua, chỉ việc xem liên tục một mùa phim trong một thời gian ngắn.
Giải mã các thuật ngữ phổ biến trong streaming
Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng thường được nhắc đến trong thế giới phim trực tuyến, giúp giải thích ngôn ngữ mà nhiều người dùng đang sử dụng:
- Algoritmo: Hệ thống khuyến nghị nội dung dựa trên những gì bạn đã xem hoặc dừng lại, giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
- AVOD: Mô hình streaming miễn phí hoặc giá rẻ dựa trên quảng cáo, như Pluto TV hoặc các gói có quảng cáo của Prime Video và Disney+.
- Bingear: Xem liên tiếp nhiều tập hoặc cả mùa phim không dừng lại, tương tự như một cuộc marathon phim.
- Cliffhanger: Kết thúc tập hoặc mùa phim ở cao trào nhất, tạo sự tò mò để người xem phải tiếp tục theo dõi.
- Crossover: Khi nhân vật từ một bộ phim hoặc series xuất hiện trong loạt phim khác, kết nối các vũ trụ độc lập.
- Easter egg: Những chi tiết, đoạn cameo hoặc ẩn ý chỉ những người xem kỹ mới nhận ra được.
- Fandom: Cộng đồng người hâm mộ trên mạng với các biểu tượng, meme và lý thuyết riêng.
- FOMO: Nỗi sợ bỏ lỡ các trào lưu văn hoá hoặc câu chuyện nổi bật khi chưa xem.
- Hate-watching: Xem một chương trình mà bản thân không thích chỉ để có thể chỉ trích hoặc bàn luận sau đó.
- Hiatus: Khoảng thời gian nghỉ ngơi, có thể kéo dài hàng tháng hoặc năm giữa các mùa phim, do nhiều nguyên nhân.
- Lore: Tổng hợp tất cả câu chuyện, luật lệ và bối cảnh của một vũ trụ hư cấu, giúp fan hiểu sâu hơn về thế giới đó.
- Meme: Hình ảnh hoặc video hài hước lan truyền, lấy cảm hứng từ các phân đoạn phim hoặc tình huống ngoài đời thực.
- Multiverso: Khái niệm tồn tại nhiều phiên bản song song của cùng một câu chuyện hoặc nhân vật trong các vũ trụ khác nhau.
- Opening: Đoạn mở đầu có âm nhạc đặc trưng của từng bộ phim, đôi khi bị bỏ qua nhưng cũng có thể trở thành hiện tượng riêng.
- Plot twist: Tình tiết bất ngờ làm thay đổi hoàn toàn nhận thức về câu chuyện.
- Precuela: Bộ phim hoặc series kể câu chuyện trước sự kiện của tác phẩm gốc, như House of the Dragon so với Game of Thrones.
- Reboot: Khởi động lại hoàn toàn một thương hiệu với diễn viên mới và câu chuyện có thể khác, không liên quan các phiên bản trước.
- Remake: Phiên bản mới của tác phẩm cũ, thường giữ nguyên hoặc làm mới kịch bản, thời gian, địa điểm.
- Review bombing: Hiện tượng nhóm người dùng tổ chức đánh giá thấp một tác phẩm không dựa trên chất lượng nội dung mà do các lý do khác.
- Season finale: Tập cuối của một mùa, thường là điểm cao trào kịch tính và quyết định hướng đi câu chuyện.
- Showrunner: Người chịu trách nhiệm tổng thể về mặt sáng tạo và sản xuất của một series.
- Spin-off: Loạt phim hoặc phim điện ảnh phụ thuộc từ tác phẩm chính với tập trung vào nhân vật phụ hoặc góc nhìn khác.
- Spoiler: Thông tin tiết lộ các nút thắt hoặc kết quả câu chuyện trước khi xem làm mất đi sự ngạc nhiên.
- Streamer: Người truyền phát nội dung trực tiếp trên nền tảng như Twitch hoặc YouTube.
- SVOD: Mô hình đăng ký thuê bao trả phí hàng tháng như Netflix, Max, Disney+.
- Teaser: Đoạn quảng cáo ngắn giới thiệu sơ lược về phong cách hay chủ đề của dự án mới.
- Tráiler: Đoạn trailer chính thức dài hơn với nhiều cảnh quay cho thấy nội dung phim để khơi gợi sự hấp dẫn.
- Trending topic: Chủ đề hoặc hashtag được bàn luận nhiều trên mạng xã hội quanh các thời điểm phát sóng.
- Watch party: Tính năng xem cùng lúc, đồng bộ giữa nhiều người ở những nơi khác nhau với trò chuyện trực tuyến.
- Zapping digital: Hành động chuyển đổi nhanh giữa các nền tảng streaming để tìm chương trình phù hợp như khi bấm remote TV.
Những thuật ngữ trên không chỉ giúp người xem hiểu nội dung mà còn phản ánh cách thay đổi trong xu hướng tiêu thụ phim ảnh và chương trình truyền hình của Argentina hiện nay, phân chia theo nhóm tuổi và sở thích cá nhân.
Những điều bổ ích từ bài viết
- Thuật ngữ streaming tạo ra sự phân hóa ngôn ngữ theo thế hệ và nhóm tiêu dùng tại Argentina.
- 73% người trên 14 tuổi ở Argentina thường xuyên bingear phim qua các nền tảng trực tuyến.
- Cliffhanger được sử dụng để giữ chân khán giả qua các tình huống cao trào của phim.
- Không chỉ Marvel, crossover còn phổ biến trong nhiều thể loại phim khác nhau.
- Review bombing thường do các nhóm người dùng có lý do ngoài chất lượng nội dung tác phẩm.
Đăng ký bản tin QMVN
Nhận tin tổng hợp mỗi sáng - chỉ những bài đáng đọc, không spam.
Bài viết được biên tập với sự hỗ trợ của công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), tổng hợp từ các nguồn tin dẫn bên dưới và đã qua kiểm duyệt của toà soạn Quang Minh Việt Nam.









