Kiểm tra giữa năm với các từ mới và tiếng lóng đang thịnh hành
Vào giữa năm, những người đam mê ngôn ngữ thường tụ họp trực tiếp hoặc qua Zoom để rà soát, tổng kết những từ ngữ mới xuất hiện hoặc các từ cũ được sử dụng với nghĩa mới. Đây được xem như một cuộc "check-up" về ngôn ngữ, tương tự việc tổng kết cuối năm tài chính, nhằm cập nhật những thay đổi nhanh chóng trong cách sử dụng từ ngữ.
Ví dụ, từ "chopped" với cách hiểu ban đầu là miếng rau củ thái lát nhỏ thì nay trong tiếng lóng của thế hệ Gen Z đã chuyển nghĩa thành "xấu xí" hoặc "không ưa nhìn" (chẳng hạn: "girl, that mohair jacket is chopped"). Còn từ "cooked" ngoài nghĩa phổ biến liên quan đến thức ăn thì còn được dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi tột độ hoặc bị thất bại.
Những từ ngữ "mượn tên nhân vật" và từ lóng nổi bật
Ở một chiều hướng khác, tên nhân vật Shrek của bộ phim hoạt hình nổi tiếng đã bị "đánh cắp" trong cộng đồng mạng, đặc biệt là trong nhóm "manosphere" (vùng mạng dành cho các vấn đề giới tính). "Shrekking" được dùng như một động từ để chỉ hành động hẹn hò với người có địa vị hoặc ngoại hình thấp hơn nhằm giữ thế thượng phong trong mối quan hệ. Tuy nhiên, vẫn còn tranh cãi về việc ai thực sự là người "shrekker" đầu tiên, Shrek hay Fiona.
Thực tế, nhiều thuật ngữ tưởng mới thực ra đã tồn tại lâu, như các từ Australian slang "donkey vote", "arc up", "saltie", "flannie" hay "yeah-nah" đã được Oxford xác nhận trong bản cập nhật tháng 6, dù chúng không phải là từ mới hoàn toàn.
Cuộc khảo sát từ Mỹ và những từ ngữ đáng chú ý
Ở Mỹ, Hiệp hội Giọng điệu Mỹ (American Dialect Society) đã tiến hành khảo sát mùa hè với 900 đề cử từ ngữ mới cần sàng lọc và tranh luận. Ngoài những từ phổ biến như "rage-bait" hay "life hack", các từ mới cũng thu hút sự chú ý lớn.
Ví dụ, "reheat nachos" là thuật ngữ ám chỉ việc tái sử dụng ý tưởng của người khác một cách kém hiệu quả để nhận về sự ghi nhận không chính đáng, như nói "brand Z is reheating Brand Y’s nachos". "Appstinence" chỉ hành động kiêng dùng điện thoại thông minh, song song với "mapstinence" – việc di chuyển từ điểm A đến B mà không dùng thiết bị dẫn đường.
Có cả từ ghép mới như "mald" – sự kết hợp của "mad" (giận dữ) và "bald" (hói đầu) chỉ trạng thái giận tới mức muốn xé rách tóc. Từ "fork found in kitchen" giống như mỉa mai trên Instagram để chỉ điều gì đó hiển nhiên, tương tự với "spanner in garage" hay "rat in sewer".
Từ lóng liên quan tới chính trị và xã hội
Chính trị Mỹ cũng là nguồn phong phú cho từ mới, bao gồm những thuật ngữ mã hóa như "icy conditions" hay "it’s getting cold out there" nhằm cảnh báo về sự hoạt động của lực lượng kiểm soát nhập cư ICE. Thậm chí "amphifa", kết hợp từ "amphibian" và "fascism", được truyền từ phong trào bất đồng chính kiến với biểu tượng ếch để phản đối sự đàn áp của chính phủ.
Xã hội Sydney và những thuật ngữ địa phương
Tại Sydney, Australia, "Marrickville pause" diễn tả khoảng thời gian im lặng bắt buộc khi dân cư khu vực inner-west ngừng nói chuyện để chờ tiếng ồn của máy bay giảm bớt. Trong khi đó, "fambushing" chỉ việc một thành viên trong gia đình đến thăm không báo trước bằng cách dùng ứng dụng chia sẻ vị trí, thường với mục đích xin đồ ăn, giúp đỡ hoặc tiền bạc.
Tuổi thọ ngắn ngủi của từ mới trong thế giới hiện đại
Nhiều thuật ngữ mới như trên thường không tồn tại lâu dài, tương tự như những từ "woke pope", "No Kings", "TEMU Barbie", "freedom flotilla" hay "valid crashout" đều chỉ là cơn sốt chóng qua. Gần đây, "body tea" – thuật ngữ TikTok để chỉ thân hình hấp dẫn – từng rất thịnh hành nhưng khả năng sẽ suy giảm khi thời gian trôi qua.
Mỗi mùa thử thách lại tạo nên cuộc tranh luận bên lề trong cộng đồng tiếng Anh toàn cầu, nhằm kiểm tra và ghi nhận những từ mới trước khi chúng bị lãng quên. Điều này phản ánh sự biến đổi liên tục và nhanh chóng của ngôn ngữ trong thời đại số hóa hiện nay.
Những điều bổ ích từ bài viết
- Các từ lóng và neologism phản ánh sự thay đổi nhanh chóng của ngôn ngữ theo xã hội và công nghệ.
- "Shrekking" thể hiện sự phổ biến của cách dùng tên nhân vật phim hoạt hình trong ngôn ngữ mạng.
- Nhiều từ mới không có tuổi thọ lâu dài, thường chỉ thịnh hành trong thời gian ngắn.
- Cuộc khảo sát từ Mỹ và Anh giúp cập nhật và ghi nhận biến động từ vựng toàn cầu.
- Thuật ngữ địa phương như "Marrickville pause" và "fambushing" phản ánh đặc trưng sinh hoạt cộng đồng.
Đăng ký bản tin QMVN
Nhận tin tổng hợp mỗi sáng - chỉ những bài đáng đọc, không spam.






