Xu hướng lâu dài trong cuộc chiến chống quan liêu

Trong suốt một thế kỷ qua, việc kêu gọi thắt chặt kiểm soát quan liêu, hạn chế lượng quy định dày đặc và chống lại sự quá tải hành chính đã trở thành nội dung thường xuyên trong các bài diễn văn chính trị. Các chiến dịch mang tên "giảm thiểu quan liêu", "gỡ bỏ thủ tục hành chính" hay "phi điều tiết hóa" được tổ chức ngày càng ngắn hơn và liên tiếp ở nhiều quốc gia. Điều đáng chú ý là cách tiếp cận, mục tiêu và công cụ trong các chiến dịch này hầu như không đổi qua các thập kỷ.

Các nước thường thành lập các ủy ban xác định quan liêu quá mức, thiết lập các đơn vị chuyên trách giảm bớt quan liêu, tính toán chi phí hành chính của những luật hiện hành và dự kiến, kiểm tra thực tiễn áp dụng luật mới, đặt mục tiêu giảm biên chế trong lĩnh vực công và thông qua những đạo luật giảm tải thủ tục hành chính. Bộ công cụ giảm thiểu quan liêu có giới hạn nhất định và thường lặp lại ở nhiều nước.

Phổ biến toàn cầu và biểu hiện của hiệu quả hạn chế

Sự tương đồng trong phân tích và phương pháp giảm quan liêu trên thế giới thúc đẩy việc áp dụng các nghiên cứu so sánh quốc tế. Một số nước được coi là "mẫu mực" về giảm quan liêu và thanh lọc các quy định, khiến các quốc gia khác học hỏi và sao chép các công cụ đã được sử dụng. Những phương pháp như đánh giá chi phí thực thi, đặt mục tiêu giảm chi phí hành chính 25%, hay áp dụng quy định có thời hạn sử dụng luật đã trở nên phổ biến xuyên biên giới dù thể chế mỗi nước khác nhau.

Theo Giáo sư Stefan Kühl, chuyên gia xã hội học tổ chức trường Đại học Bielefeld và nhà tư vấn tổ chức, các cố gắng để giải quyết sự cồng kềnh và trì trệ do quan liêu đã sinh ra một hình thức tổ chức đặc biệt là các ủy ban chuyên biệt. Chính phủ, các quỹ và tổ chức quan tâm thường xuyên thành lập những ban cố vấn, nhóm chuyên gia, hội đồng công tác nhằm xây dựng các giải pháp cắt giảm thủ tục rườm rà.

Tuy nhiên, các ủy ban này với nhiệm vụ cụ thể sẽ nhanh chóng giải tán sau khi đề xuất xong danh sách cải cách. Các văn phòng hỗ trợ ủy ban bị giải thể, tài liệu được cất vào kho lưu trữ, và các chuyên gia quay trở về nghề chính hoặc nghỉ hưu, để rồi lại được triệu tập vào ủy ban mới trong tương lai.

Mặc dù các ủy ban thường gây được tiếng vang tích cực trên truyền thông, hiệu quả thực tiễn thường rất hạn chế. Điều đó dẫn đến việc thành lập các ủy ban mới định kỳ, tuy các thành viên mới được biết về đề xuất trước đây nhưng không có đủ thời gian phân tích nguyên nhân thất bại, khiến những yêu cầu vốn đã lặp đi lặp lại trong nhiều thập kỷ không được khắc phục.

Sự phức tạp ngày càng tăng của cơ chế giảm quan liêu

Sự giới hạn trong hiệu quả của các chiến dịch chỉ dựa vào ủy ban thúc đẩy hình thành những bộ phận nhà nước chuyên trách hơn trong giảm quan liêu. Một số quốc gia còn thành lập cả bộ ngành riêng nhằm chuyên trách loại bỏ các quy trình phức tạp, đơn giản hóa thủ tục các bộ ngành và thúc đẩy số hóa quy trình. Điều này dẫn đến hiện tượng được gọi là "bộ máy hành chính hóa chính việc giảm quan liêu".

Quảng cáo300 × 250

Cơ sở là việc tạo ra bộ phận chuyên biệt trong bộ máy nhà nước, với các đại diện như "đại diện giảm quan liêu" do chính phủ bổ nhiệm, văn phòng chuyên trách giảm thủ tục hành chính đặt trong một bộ, ủy ban kiểm soát quy chuẩn tự chủ hay thậm chí là "bộ chuyển đổi" chuyên lo giảm thiểu rườm rà quy định. Những tổ chức này hoạt động như hệ thống kiểm định, giám sát sự phát triển quá mức của văn bản quy phạm, điều chỉnh và cắt giảm các quy tắc phức tạp không cần thiết.

Tùy theo phạm vi nhiệm vụ, các cơ quan này có thể áp đặt quy định buộc các bộ ngành khác đánh giá chi phí hành chính của dự luật, hay chủ trì soạn thảo các "đạo luật dọn dẹp quan liêu", gom góp đề xuất từ nhiều bộ ngành để giảm bớt nghĩa vụ báo cáo, lưu trữ cho doanh nghiệp.

Vai trò của các chỉ số và phương pháp định lượng

Phương pháp định lượng đã trở thành một công cụ chính trong hệ thống giảm thiểu quan liêu. Vì rất khó đánh giá tính hợp lý của từng quy định, chuyên gia thường đếm số lượng văn bản hoặc số trang luật và yêu cầu phải giảm đáng kể trong một năm, hoặc đánh giá chi phí thực thi quy định dưới dạng tiền tệ và đưa ra mục tiêu giảm.

Việc thành lập các tổ chức chuyên trách điều phối các đánh giá chi phí này tạo nên đội ngũ chuyên gia "quan liêu" chuyên nghiệp, được huấn luyện bài bản trong việc xác định chi phí thủ tục cho dự luật, đồng thời hỗ trợ bộ máy pháp luật tránh giao khoán hoàn toàn công việc này cho những cán bộ chung chung.

Bên cạnh đó, cuộc thảo luận về giảm quan liêu thường đan xen các luận điệu quản trị mang tính khẩu hiệu, ví dụ như chuyển đổi thái độ quản lý từ "nghi ngờ" sang "tin tưởng" công dân, khuyến khích nhân viên nhà nước chấp nhận rủi ro tính toán khi hành xử, tập trung vào mục đích của quy định thay vì những điều khoản chữ viết, thúc đẩy một "tư duy mới" hướng tới sự tự chủ và tâm thế đổi mới trong bộ máy hành chính.

Một số biện pháp và vấn đề thường gặp

Những biện pháp giảm quan liêu thường dựa trên những quy tắc đơn giản nếu-thì. Ví dụ, khi soạn thảo luật mới hoặc đánh giá quy định cũ, hoặc trong quản lý nhân sự, các đơn vị chuyên trách sẽ đưa ra các hướng dẫn bắt buộc nhằm hạn chế thủ tục không cần thiết.

Tại các bộ ngành, cơ quan địa phương hoặc chính quyền đô thị, các cán bộ thường phát triển các thói quen nhằm cân bằng giữa yêu cầu nghiêm ngặt của luật pháp và khả năng thực thi hiệu quả công việc. Đôi khi, sự sáng tạo trong ứng phó với quy định giảm quan liêu có thể giống như cách họ xử lý các quy định về bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, an toàn lao động hay phòng chống tham nhũng mà không gây cản trở đến công việc.

Phương pháp tính toán chi phí và các tranh cãi

Trong những năm gần đây, một cách tiếp cận phổ biến nhằm ước lượng mức chi phí mà doanh nghiệp, bệnh viện, trường đại học và các cơ sở giáo dục phải bỏ ra để thực hiện các yêu cầu pháp luật. Mục đích là buộc các nhà lập pháp rằng mỗi luật hoặc quy định phải đi kèm với tính toán chi phí hành chính dự kiến bằng các đơn vị tiền tệ như đô la, euro, ruble, yen hay rupiah.

Như vậy, tổng chi phí quan liêu của một quốc gia sẽ được tính dựa trên tổng chi phí của các quy định áp dụng, từ đó xây dựng chỉ số về mức độ quan liêu qua các năm để theo dõi mức độ gánh nặng với doanh nghiệp.

Quảng cáo300 × 250

Một số nhà phê bình cho rằng số liệu này có thể là cơ sở để doanh nghiệp yêu cầu bồi thường chi phí thực hiện các báo cáo liên quan đến môi trường, lao động hoặc chính sách xã hội từ nhà nước. Ví dụ, nếu chính quyền yêu cầu nắm thông tin về phân bón, tai nạn lao động hoặc số lượng lao động khuyết tật, thì chi phí thu thập và cung cấp các dữ liệu này có thể trở thành gánh nặng tài chính cho nhà nước.

Tuy vậy, những phương pháp tính toán phức tạp và sự ước lượng mang tính khái quát tạo ra nhiều cách giải thích khác nhau. Các doanh nghiệp chỉ có thể ước lượng sơ bộ chi phí và dựa trên mục tiêu có thể làm số liệu tăng hoặc giảm tương ứng.

Trong nội bộ bộ máy lập pháp, việc trình bày số liệu để ủng hộ hay phản đối một dự án là một phần quan trọng trong chiến lược vận động, khiến các con số chi phí quan liêu được xem như kết quả của các đàm phán giữa nhiều đơn vị chức năng và tổ chức đối tác, chứ không hẳn là phép đo khách quan. Hiện tượng này làm quá trình xây dựng luật trở nên phức tạp và kéo dài thêm.

Quy định có thời hạn và hệ quả trái chiều

Một đề xuất quan trọng khác là áp dụng các quy định pháp luật với thời hạn hiệu lực xác định, hay gọi là "Sunset-Legislation". Theo đó, các luật, điều lệ và chương trình hỗ trợ sẽ có ngày hết hạn và sau thời gian đó bắt buộc phải đánh giá lại tính cần thiết và hiệu quả của từng quy định. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để quyết định tiếp tục áp dụng, thay đổi hay bãi bỏ quy định.

Người ủng hộ cho rằng phương pháp này giúp giảm số lượng quy định lạc hậu, nâng cao tính minh bạch của pháp luật và cắt giảm chi phí quản lý công. Tuy nhiên, thực tiễn vận hành chính sách này còn nhiều thách thức cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Những điều bổ ích từ bài viết

  • Cuộc chiến giảm thiểu quan liêu đã kéo dài một thế kỷ với các chiến dịch liên tục nhưng hiệu quả hạn chế.
  • Các ủy ban chuyên trách được thành lập thường xuyên nhưng kết quả thường không bền vững vì không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.
  • Việc thành lập các cơ quan chuyên trách và bộ ngành riêng phản ánh sự phức tạp ngày càng tăng trong công tác giảm quan liêu.
  • Phương pháp định lượng chi phí quan liêu nhận được nhiều chỉ trích do tính chủ quan và ảnh hưởng của các cơ quan lợi ích.
  • Quy định có thời hạn (Sunset-Legislation) là biện pháp mới giúp rà soát lại luật pháp, nhưng cũng mang theo nhiều thách thức trong thực thi.

Đăng ký bản tin QMVN

Nhận tin tổng hợp mỗi sáng - chỉ những bài đáng đọc, không spam.

Bài viết được biên tập với sự hỗ trợ của công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), tổng hợp từ các nguồn tin dẫn bên dưới và đã qua kiểm duyệt của toà soạn Quang Minh Việt Nam.