Chức năng và phạm vi áp dụng của mẫu đơn I-290B

Mẫu đơn I-290B được USCIS sử dụng để cho phép người nộp đơn hoặc người yêu cầu có thể kháng nghị các quyết định di trú nhất định bằng cách nộp đơn kháng cáo hoặc đơn kiến nghị. Tuy nhiên, mẫu đơn này không áp dụng cho mọi trường hợp và phải tuân thủ các quy định cụ thể của USCIS.

Thời hạn nộp đơn kháng cáo hoặc kiến nghị

Thông thường, người nộp đơn có 30 ngày lịch kể từ ngày USCIS gửi thông báo quyết định để nộp mẫu I-290B. Trong trường hợp thông báo được gửi bằng thư bưu điện, thời gian nộp đơn được cộng thêm 3 ngày, nâng tổng thời hạn lên thành 33 ngày. USCIS nhấn mạnh trên trang web chính thức rằng thời gian tính bắt đầu từ ngày thông báo được gửi đi chứ không phải từ ngày người nhận nhận được.

Quảng cáo300 × 250

Thông báo quyết định cũng sẽ nêu rõ ngày cuối cùng để nộp đơn kháng cáo hoặc kiến nghị. Có một trường hợp ngoại lệ đặc biệt liên quan đến việc thu hồi phê duyệt đơn yêu cầu nhập cư, thời hạn nộp đơn rút ngắn xuống còn 15 ngày lịch, hoặc 18 ngày nếu thông báo được gửi qua thư.

USCIS thường không chấp nhận gia hạn thời gian nộp mẫu I-290B, vì vậy việc nộp đúng hạn là rất quan trọng để yêu cầu được xem xét. Đơn nộp quá hạn thường sẽ bị bác bỏ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, văn phòng ban hành quyết định ban đầu có thể xem xét đơn muộn như một kiến nghị để mở lại hồ sơ hoặc xem xét lại quyết định.

Phân biệt kiến nghị mở lại và kiến nghị xem xét lại

Kiến nghị mở lại là để đưa vào các bằng chứng hoặc thông tin mới chưa có trong hồ sơ lúc quyết định ban đầu được đưa ra. USCIS có thể chấp nhận đơn muộn trong trường hợp người nộp đơn chứng minh được việc chậm trễ là có lý do chính đáng và nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.

Ngược lại, kiến nghị xem xét lại nhằm mục đích yêu cầu cơ quan di trú xem xét lại quyết định do có sai sót trong việc áp dụng pháp luật hoặc chính sách. Loại kiến nghị này không có ngoại lệ cho thời gian nộp chậm.

Mẫu đơn I-290B yêu cầu người làm đơn phải chọn một trong ba loại là kháng cáo, kiến nghị mở lại hoặc kiến nghị xem xét lại. Việc chọn nhiều hơn một loại có thể khiến đơn bị từ chối. Nếu người nộp muốn thực hiện cả hai loại đồng thời, họ phải nộp các mẫu đơn riêng biệt.

Đối tượng được phép nộp mẫu I-290B

Quy định của USCIS cho biết thường chỉ người nộp đơn hoặc người yêu cầu trong quy trình di trú mới được phép nộp mẫu I-290B. Người thụ hưởng của đơn yêu cầu nói chung không có quyền này, trừ một số trường hợp đặc biệt như người thụ hưởng đơn I-140 đã được phê duyệt nhưng sau đó bị thu hồi với điều kiện họ nhận được thông báo cho phép nộp kháng cáo hoặc kiến nghị.

Mẫu đơn này cũng áp dụng cho các kháng cáo liên quan đến việc từ chối phê duyệt đơn I-17, đơn liên quan đến cấp phép cho các cơ sở giáo dục tiếp nhận sinh viên không định cư.

Những trường hợp cần sử dụng mẫu đơn khác

USCIS chỉ rõ mẫu I-290B không phù hợp với tất cả các khiếu nại di trú. Ví dụ, các người nộp đơn muốn kháng nghị quyết định về đơn gia đình I-130 phải sử dụng mẫu EOIR-29 của hội đồng kháng cáo di trú. Người nộp đơn nhập tịch muốn xem xét lại quyết định phải dùng mẫu N-336. Một số trường hợp đặc biệt như lao động nông nghiệp hoặc các chương trình hợp pháp hóa sử dụng mẫu I-694.

Sau khi nhận được kiến nghị, Cơ quan Kháng cáo Hành chính (AAO) của USCIS thường mất khoảng 180 ngày để ra quyết định, mặc dù thời gian này có thể kéo dài. Trước khi hồ sơ được chuyển sang AAO, văn phòng ban đầu sẽ rà soát lại để xem có thể giải quyết yêu cầu ngay tại đó hay không.

Những điều bổ ích từ bài viết

  • Mẫu đơn I-290B của USCIS dùng để kháng cáo hoặc kiến nghị quyết định di trú nhất định.
  • Thời hạn nộp đơn thường là 30 ngày kể từ ngày USCIS gửi thông báo, có thể thêm 3 ngày nếu gửi qua thư.
  • Thông thường không được gia hạn thời gian nộp đơn, trễ hạn có thể bị bác bỏ.
  • Có hai loại kiến nghị là kiến nghị mở lại và kiến nghị xem xét lại với yêu cầu và ngoại lệ khác nhau.
  • Người thụ hưởng đơn di trú thường không được phép nộp đơn I-290B ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt.

Đăng ký bản tin QMVN

Nhận tin tổng hợp mỗi sáng - chỉ những bài đáng đọc, không spam.