Đánh giá tổng quan về báo cáo chất lượng cuộc sống và chi phí sinh hoạt
Báo cáo mới đây do Deutsche Bank thực hiện dựa trên dữ liệu lấy từ Numbeo - cơ sở dữ liệu lớn nhất thế giới về chi phí và chất lượng cuộc sống - phân tích mức sống tại 69 thành phố trên sáu châu lục. Các tác giả nhấn mạnh kết quả của nghiên cứu không nhằm đưa ra số liệu chi tiết cho từng thành phố mà mang tính chỉ hướng xu hướng chung. Báo cáo cho thấy sự thay đổi sâu sắc trong bức tranh chi phí sinh hoạt toàn cầu, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp như tỷ giá ngoại tệ, lạm phát hậu đại dịch COVID-19, giá bất động sản, tình hình địa chính trị và các chuyển biến cơ cấu kinh tế.
Những thành phố đắt đỏ nhất và sự thay đổi vị thế của Tokyo
Đứng đầu nhóm các thành phố có chi phí đắt đỏ nhất là Zurich và Geneva của Thụy Sĩ. Theo sau là Tel Awiw, New York và San Francisco. Đáng chú ý, Tokyo lại nổi bật như một trường hợp trái ngược khi trở thành thành phố rẻ nhất trong các thị trường phát triển lớn. Tel Awiw trải qua bước chuyển từ một đô thị Địa Trung Hải tương đối mắc sang một trong những trung tâm chi phí sinh hoạt cao nhất toàn cầu, điều này liên quan đến sức mạnh đồng shekel, vai trò của các ngành công nghệ và quốc phòng Israel, cũng như hậu quả của những cuộc xung đột tại khu vực Trung Đông. Thành phố này dẫn đầu về giá các mặt hàng tiêu dùng như bữa ăn tại McDonald’s, chi phí truyền thông, xe ô tô, quần áo và dịch vụ phòng tập thể hình.
Các con số cụ thể minh chứng: Tel Awiw là thành phố có chi phí bữa ăn McDonald’s đắt nhất thế giới; nằm trong top 5 về giá váy hè và quần jeans; có mức tiền điện đứng thứ hai; xếp thứ hai cả về giá xăng và ô tô; và vị trí thứ tư về giá bữa ăn dành cho hai người, chỉ sau Zurich, New York và Geneva.
Tokyo lội ngược dòng với chi phí sinh hoạt giảm mạnh
Từ vị trí một thành phố đắt đỏ, Tokyo đã trở thành khu vực với chi phí thấp nhất trong các thị trường phát triển nhờ sự sụt giảm đáng kể của đồng yen. So với mức 173 điểm trong những năm 1990, chỉ số giá tiêu dùng tại đây đã giảm xuống còn 60 điểm trong khi vẫn tính theo sức mua tương đương của đồng USD. Kể từ 2012, giá trị yen giảm 51% so với USD nhưng lạm phát chỉ tăng nhẹ 20%. Ví dụ minh họa cho mức sống hợp lý gồm việc bữa ăn cho hai người tại Tokyo rẻ hơn cả tại Warszawa và Praha, chỉ bằng khoảng 30% chi phí tương ứng tại New York. Giá thuê căn hộ ba phòng cũng thấp hơn nhiều, khoảng 27% so với New York vào năm 2026.
Trung Âu — Sự kết thúc của "cuối tuần giá rẻ"
Báo cáo nhấn mạnh sự thay đổi đáng kể tại các quốc gia Trung Âu, trong đó có Poland, Hungary và Cộng hòa Séc. Warszawa, Praha và Budapest không còn là những thành phố có chi phí sinh hoạt thấp rõ rệt so với các đô thị Tây Âu nữa. Trong thập kỷ qua, mức lương thực tế tăng mạnh: tăng 120% ở Warszawa, 121% tại Praha và 161% ở Budapest. Đồng thời, giá thuê nhà ba phòng tăng tương ứng 109%, 115% và 103%. Giá nhà ở cũng có sự bùng nổ với mức tăng 127% tại Warszawa, 152% ở Praha và 209% tại Budapest.
Kinh tế thị trường và thực tế đời sống dịch vụ cũng biến đổi theo. Giá bữa ăn cho hai người tại Warszawa tăng 117%, Praha 98% và Budapest 122%. Giá cappuccino tăng gần gấp đôi ở Warszawa và Praha, còn Budapest lên tới 151%. Nhờ nguồn vốn cấu trúc từ Liên minh châu Âu, thị trường lao động chặt chẽ, tăng tiền lương, sức mạnh đồng tiền cùng với lạm phát và dòng vốn đổ vào thị trường bất động sản đã tạo nên bức tranh mới cho vùng Trung Âu.
Vị trí của Warszawa trong bảng xếp hạng chất lượng cuộc sống
Warszawa đứng thứ 37 trên tổng số 69 thành phố được khảo sát về chất lượng cuộc sống, thể hiện sự phát triển kinh tế rõ nét nhưng cũng phản ánh những thách thức còn tồn tại. Trong khu vực châu Âu, Warszawa xếp sau Praha (19), Lisbon (33) nhưng lại vượt trội hơn Budapest (44), Paris (43) và London (47). Thành phố này đứng trước Paris và Budapest, nhưng sau các thủ đô Madrid, Amsterdam, Vienna, Munich, Frankfurt và các thành phố Bắc Âu.
Các chỉ số thành phần cho thấy Warszawa ghi điểm cao về an toàn (thứ 13), chi phí sinh hoạt hợp lý (thứ 23) và thời gian di chuyển trung bình (thứ 22). Tuy nhiên, điểm yếu nằm ở lĩnh vực chăm sóc y tế (thứ 63), mức độ ô nhiễm (thứ 45) và khí hậu (thứ 48). Điều đó cho thấy chất lượng cuộc sống không tự động cải thiện song song với tăng trưởng thu nhập.
Về thu nhập, Warszawa xếp thứ 42 với mức lương trung bình sau thuế là 2.221 USD/tháng, tăng hơn 120% trong 10 năm. So sánh, Praha đứng thứ 41 với 2.348 USD, còn Budapest ở vị trí 47 với 1.770 USD. Khi xét đến chi phí thuê nhà, Warszawa gần đạt mức thu nhập khả dụng sau thuê giống New York (đứng thứ 38 với 2.268 USD so với 2.194 USD của New York ở vị trí 39), bởi mức giá thuê tại New York cao ngất ngưởng đã cắt giảm đáng kể phần thu nhập khả dụng.
Chi phí sinh hoạt và thu nhập: bức tranh phức tạp
Bất chấp mức thu nhập cao nhất là tại Zurich (8.363 USD/tháng), San Francisco, Geneva, Boston và New York, khi trừ đi chi phí nhà ở, New York giảm xuống hạng 39 trong khi các thành phố châu Âu như Luxembourg, Copenhagen, Frankfurt, Geneva và Zurich đứng đầu bảng xếp hạng thu nhập thực sau thuê nhà. Điều này minh chứng cho quan điểm quan trọng của báo cáo rằng những thành phố giàu nhất chưa hẳn là nơi dễ sống nhất.
Tác động lớn của tỷ giá ngoại tệ và lạm phát
Việc chuyển đổi chi phí sang đô la Mỹ khiến thứ hạng các thành phố chịu ảnh hưởng rõ ràng bởi biến động tỷ giá. Trong 10 năm qua, đồng shekel tăng 30%, đồng koruna Séc tăng 15%, đồng złoty tăng 5%, còn yen Nhật giảm 37%. Đồng peso Argentina giảm hơn 99% khiến Buenos Aires vẫn là thành phố khá rẻ dù nước này trải qua siêu lạm phát.
Lạm phát sau đại dịch COVID-19 tiếp tục làm giá cả địa phương biến động mạnh, với mức tăng cực đoan như: Argentina 3910%, Thổ Nhĩ Kỳ 829% và Ai Cập 174% kể từ cuối 2019. Báo cáo nhấn mạnh rằng phân tích dựa trên giá trị đô la Mỹ, không chỉ quan tâm đến cảm nhận chi phí sinh hoạt địa phương của người dân.
Các khoản chi tiêu nhỏ hé lộ xu hướng lớn
Về các chi phí cụ thể, London có vé tháng giao thông công cộng đắt đỏ nhất thế giới, tiếp theo là Sydney, New York, Melbourne và Auckland. Luxembourg lại rẻ nhất do phần lớn các dịch vụ công cộng ở đây miễn phí. Berlin có hóa đơn tiền điện tiêu thụ gia đình cao nhất (410 USD/tháng), Tel Awiw và Oslo đứng gần đó với mức 396 USD và 384 USD, trong đó Warszawa cũng khá cao với 342 USD/tháng.
Báo cáo còn ghi nhận chi phí hẹn hò đắt đỏ nhất tại Geneva, Zurich, Tel Awiw, Oslo và Copenhagen. Ngược lại, các thành phố Ấn Độ như Delhi, Bangalore và Mumbai là lựa chọn tiết kiệm nhất với chi phí hẹn hò thấp nhất.
Giá cappuccino đắt nhất rơi vào thành phố Zurich (7,13 USD), Copenhagen và Geneva, trong khi Warszawa đứng thứ 28 với mức 4,55 USD. Về rượu vang, Singapore đứng đầu về giá đắt (23,2 USD), thấp nhất tại Rome và Lisbon (lần lượt 4,6 và 5,7 USD).
Những điều bổ ích từ bài viết
- Tel Awiw trở thành một trong những thành phố đắt đỏ nhất thế giới, vượt qua nhiều đô thị lớn truyền thống.
- Tokyo đã giảm mạnh chi phí sinh hoạt do suy yếu của đồng yen và lạm phát thấp.
- Warszawa cùng với Praha và Budapest không còn là các thành phố có chi phí sinh hoạt thấp rõ ràng, do tăng trưởng mạnh của lương và giá nhà.
- Thu nhập khả dụng sau khi trừ chi phí thuê nhà là yếu tố quan trọng hơn để đánh giá chất lượng cuộc sống.
- Biến động tỷ giá và lạm phát hậu COVID-19 đã định hình lại bản đồ chi phí và chất lượng cuộc sống toàn cầu.
Đăng ký bản tin QMVN
Nhận tin tổng hợp mỗi sáng - chỉ những bài đáng đọc, không spam.
Bài viết được biên tập với sự hỗ trợ của công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), tổng hợp từ các nguồn tin dẫn bên dưới và đã qua kiểm duyệt của toà soạn Quang Minh Việt Nam.




