Biểu tượng Commerzbank và sự trỗi dậy của Unicredit

Cách đây gần đúng 30 năm, một chiếc trực thăng bay đến tòa tháp mới của Commerzbank tại khu tài chính Frankfurt để đưa lên đỉnh anten cao 40,04 mét, khiến tòa nhà trở thành "vua của các tòa nhà chọc trời ở Frankfurt" với chiều cao 298,74 mét. Lúc đó, trong các nhà hàng dành cho giới ngân hàng ở khu vực Freßgassʼ và Opernplatz, không ai nghĩ rằng một ngân hàng lớn có trụ sở tại Milano sẽ trở thành chủ sở hữu của bốn trong năm ngân hàng tư nhân lớn ở Đức.

Giao dịch hợp nhất tại Bayern và vai trò của Unicredit

Cuối những năm 1990, dưới áp lực của Văn phòng Thủ hiến Bayern và các công ty bảo hiểm lớn ở München, hai ngân hàng truyền thống của Bayern là Bayerische Vereinsbank và Bayerische Hypotheken- und Wechsel-Bank đã bị sáp nhập thành Hypovereinsbank trong một liên minh khá bất thường. Mặc dù trong các thống kê chính thức, hai ngân hàng này được ghi nhận là các cơ sở hỗn hợp do có đặc quyền phát hành trái phiếu thế chấp, trên thực tế họ hoạt động như những ngân hàng đa năng lớn trong khi các ngân hàng lớn khác thì tổ chức kinh doanh thế chấp thông qua các công ty con chuyên biệt.

Quảng cáo300 × 250

Ý định thực chất của sự hợp nhất này là ngăn chặn việc Deutsche Bank thâu tóm Bayerische Vereinsbank, đồng thời tạo ra sự cạnh tranh đa chiều giữa Frankfurt và München. Tuy nhiên, tranh chấp nội bộ giữa các bên góp phần làm cho Hypovereinsbank gặp nhiều khó khăn, đặc biệt do những gánh nặng tài chính từ các hoạt động kinh doanh bất động sản thất bại. Sau bảy năm, Hypovereinsbank đã không thể tiếp tục vững mạnh độc lập và buộc phải bán mình cho Unicredit tại Milano.

Vai trò của Commerzbank và Dresden Bank trong khủng hoảng tài chính

Hiện nay, Unicredit nắm giữ gần 50% cổ phần tại Commerzbank, một ngân hàng đã phải liên kết với Dresden Bank trong cuộc khủng hoảng tài chính lớn, theo yêu cầu của chính phủ nhằm ổn định chủ sở hữu trước đó là Allianz AG. Commerzbank đã được chính phủ Đức và Ngân hàng Trung ương Đức sử dụng như một dạng "Bad Bank" để thu hút các rủi ro liên quan tới Dresden Bank cần được hỗ trợ tài chính của nhà nước. Nhà nước Đức vẫn còn sở hữu cổ phần tại Commerzbank.

Việc hợp nhất Dresden Bank dưới áp lực thời gian được coi là một thành tựu đáng khích lệ của ban lãnh đạo Commerzbank lúc đó, nhưng sự kết hợp của hai ngân hàng yếu không tạo ra một ngân hàng lớn mạnh. Dù có nhiều lời cam kết từ chính phủ và ngành kinh tế, đến nay chưa có một nhà đầu tư lớn nào ở Đức dám đứng ra soán ngôi Unicredit. Điều này khiến khả năng Unicredit tăng tỷ lệ sở hữu trên 50% tại Commerzbank ngày càng cao.

Tư duy cũ cùng hệ thống ba trụ cột là lý do tụt hậu

Từ quan điểm của Frankfurt, các ngân hàng lớn ở châu Âu như Santander (Tây Ban Nha), UBS (Thụy Sĩ), BNP Paribas (Pháp) và Unicredit (Italia) đều có giá trị thị trường trên 100 tỷ euro, trong khi Deutsche Bank chỉ đạt 57 tỷ euro và Commerzbank đạt 42 tỷ. Điều này thể hiện rõ các ngân hàng Đức đang chơi ở "giải hạng hai". Một phần lý do là do hệ thống ba trụ cột truyền thống của Đức với nhóm ngân hàng công (Sparkassen) và ngân hàng hợp tác (Genossenschaftsbanken), đã duy trì sự bảo thủ, không cho phép các sáp nhập vượt rào quy định diễn ra như tại các quốc gia khác.

Quảng cáo300 × 250

Bên cạnh đó, nhiều ngân hàng tư nhân lớn cũng gặp khó khăn trong việc tìm ra chiến lược để thích ứng với thị trường tài chính toàn cầu hóa sau sự kết thúc của mô hình "Deutschland AG" – mô hình vốn dựa nhiều vào mối quan hệ chặt chẽ giữa các công ty và ngân hàng trong nước. Ngoài ra, việc lãnh đạo kém và sự can thiệp không phù hợp trong suốt gần 30 năm còn làm tê liệt quá trình sáp nhập và tái cơ cấu của các ngân hàng này.

So sánh với các ngân hàng lớn châu Âu khác

Ở các nước láng giềng, mô hình ba trụ cột cũng được phá vỡ. Ví dụ, ngân hàng lớn của Pháp Crédit Agricole từ năm 2001 đã thành lập công ty mẹ cổ phần đại chúng để mở rộng phát triển theo hướng thị trường, và sau đó thâu tóm nhiều ngân hàng như Banque Indosuez, Sofinco hay Crédit Lyonnais. Tại Tây Ban Nha, BBVA – ngân hàng lớn thứ hai – có nguồn gốc từ sự hợp nhất các ngân hàng nhà nước khu vực vào những năm 1990 và mang giá trị gấp đôi so với Deutsche Bank trên thị trường chứng khoán.

Tại Italia, các ngân hàng như Unicredit hay Intesa Sanpaolo cũng dựa trên quá trình cổ phần hóa các ngân hàng công và các đợt sáp nhập, tối ưu hóa hoạt động nhằm mở rộng quy mô và sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Vai trò các ngân hàng công và hậu quả cho tư nhân ở Đức

Theo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Kinh tế Đức (DIW) năm 2004, hệ thống ngân hàng Đức với tỷ trọng cao các ngân hàng thuộc sở hữu công cộng (hơn 40% tài sản ngân hàng) là đặc thù so với nhiều nền kinh tế châu Âu khác. Tỷ lệ này ở Italia chỉ khoảng 17% vào cuối những năm 1990, tại Pháp thì thấp hơn và ở Tây Ban Nha hầu như không tồn tại.

Quảng cáo300 × 250

Kể cả khi một số Landesbanken, ngân hàng khu vực trọng điểm của hệ thống Sparkassen, lao đao trong khủng hoảng tài chính 2008-2009, những khó khăn này cũng không mang lại lợi ích đáng kể cho các ngân hàng tư nhân lớn. Trái lại, các khoản cứu trợ tài chính lên đến 40 tỷ euro được chính phủ Đức cung cấp cho các ngân hàng công để ổn định hệ thống, trong khi các ngân hàng tư nhân vẫn loay hoay tái cấu trúc và phát triển.

Sự tìm kiếm hướng đi sau thời kỳ Deutschland AG và toàn cầu hóa

Chấm dứt mô hình Deutschland AG gắn với vòng quay sở hữu vốn giữa ngân hàng, công ty bảo hiểm và các doanh nghiệp trụ cột đi cùng với việc toàn cầu hóa tài chính đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong thị trường tài chính Đức. Trong khi nhiều ngân hàng tư nhân tìm cách tăng cường đầu tư mảng ngân hàng đầu tư, họ cũng không tránh khỏi rơi vào nhiều rủi ro do thiếu hiểu biết và quản trị tốt. Nhiều ngân hàng đã chịu mất mát lớn khi khủng hoảng tài chính xảy ra.

Nhà sử học kinh tế Hartmut Berghoff chỉ ra rằng việc chuyển đổi sang các định chế tài chính toàn cầu nhằm tối đa hóa lợi nhuận đã khiến các ngân hàng Đức mất đi tính bản địa và ổn định truyền thống, đồng thời gia tăng các rủi ro và thậm chí cả các hành vi phạm pháp. Giống như các Landesbanken, các ngân hàng này tham gia vào nhiều giao dịch tài chính mà họ ít hiểu biết, tạo đà cho khủng hoảng tài chính quốc tế.

Sự sụp đổ của các ngân hàng lớn Đức và bài học từ München

Các nỗ lực hợp nhất trong nước nhằm tăng cường quy mô và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng lớn Đức thường thất bại. Ví dụ, liên minh Hypovereinsbank tại München đã được Unicredit thâu tóm sau một thời gian ngắn không xây dựng được mô hình kinh doanh bền vững và lợi nhuận đáng kể. Tương tự, nhiều nỗ lực phối hợp hợp nhất Commerzbank và Dresdner Bank trước khủng hoảng tài chính đều không thành công.

Những thất bại này cho thấy rằng chỉ có quy mô lớn mà không đi kèm với chiến lược bền vững và mạnh mẽ thì không thể tạo ra ngân hàng lớn đủ sức cạnh tranh và phát triển lâu dài.

Ngày nay, thị trường chứng khoán phản ánh rõ sự khác biệt giữa các ngân hàng lớn tại châu Âu với mức định giá của Unicredit, Santander, BNP Paribas hay UBS đều vượt 100 tỷ euro, trong khi Deutsche Bank và Commerzbank lùi lại phía sau nhiều với mức giá lần lượt 57 và 42 tỷ euro.

Những điều bổ ích từ bài viết

  • Unicredit đã tiếp quản gần như 50% cổ phần Commerzbank, ảnh hưởng lớn tới các ngân hàng lớn Đức.
  • Hệ thống ngân hàng ba trụ cột của Đức làm chậm quá trình sáp nhập và phát triển ngân hàng tư nhân.
  • Các ngân hàng lớn châu Âu như Santander và BNP Paribas có giá trị thị trường gấp đôi ngân hàng lớn Đức.
  • Sự thất bại trong chiến lược và quản lý đã làm suy yếu các ngân hàng Đức trong hơn 30 năm.
  • Việc toàn cầu hóa và chuyển đổi mô hình tài chính khiến các ngân hàng Đức gặp nhiều rủi ro không được đánh giá đúng mức.

Đăng ký bản tin QMVN

Nhận tin tổng hợp mỗi sáng - chỉ những bài đáng đọc, không spam.